benedict xv

benedict xv

Pope Benedict XV prays for peace in a chapel.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Danh từ):
- Benedict XV: Tên của một vị giáo hoàng (Giáo hoàng Biển Đức XV), người đã thành lập cơ quan Vatican hỗ trợ tù binh chiến tranh trong Thế chiến thứ nhất (1854-1922). Đây một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ thông dụng.

dụ sử dụng
  • (Benedict XV được nhớ đến những nỗ lực nhân đạo của ông trong Thế chiến thứ nhất.)
  • (Cơ quan Vatican hỗ trợ tù binh chiến tranh được thành lập bởi Benedict XV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pontificate of Benedict XV": triều đại giáo hoàng của Benedict XV.
    • The pontificate of Benedict XV was marked by peace initiatives. (Triều đại giáo hoàng của Benedict XV được đánh dấu bằng các sáng kiến hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Benedict (Danh từ riêng): tên thường gặp trong tiếng Anh, nhưng không liên quan trực tiếp đến Benedict XV ngoài việc cùng tên.
    • Saint Benedict is the patron saint of Europe. (Thánh Biển Đức thánh bảo trợ của châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng. Có thể dùng "Giáo hoàng Biển Đức XV" trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Pope Benedict XV: cách gọi đầy đủ của tên này.
    • Pope Benedict XV served from 1914 to 1922. (Giáo hoàng Biển Đức XV phục vụ từ năm 1914 đến 1922.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây tên riêng lịch sử.